bồ côi

bồ côi

Đứa trẻ bồ côi ấy được làng xóm cưu mang.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mồ côi: Từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, có nghĩa giống hệt từ "mồ côi", dùng để chỉ trẻ em không còn cha mẹ hoặc thiếu vắng sự chăm sóc của cha mẹ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đứa trẻ bồ côi ấy được làng xóm cưu mang. (Đứa trẻ mồ côi ấy được làng xóm cưu mang.)
    • Số phận của những đứa bé bồ côi thật đáng thương. (Số phận của những đứa bé mồ côi thật đáng thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bồ côi cha": mồ côi cha.

    • bồ côi cha từ nhỏ. ( mồ côi cha từ nhỏ.)
  • "bồ côi mẹ": mồ côi mẹ.

    • Câu chuyện về bồ côi mẹ khiến ai cũng xúc động. (Câu chuyện về mồ côi mẹ khiến ai cũng xúc động.)
Biến thể từ gần giống
  • Mồ côi (tính từ): Từ phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, thay thế hoàn toàn cho "bồ côi".

    • Trung tâm bảo trợ trẻ em mồ côi. (Trung tâm bảo trợ trẻ em mồ côi.)
  • Cô nhi (danh từ): Từ Hán Việt, chỉ trẻ mồ côi.

    • Viện dưỡng lão cô nhi. (Viện dưỡng lão trẻ mồ côi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mồ côi: Từ đồng nghĩa từ được sử dụng phổ biến hiện nay.
  • Không cha không mẹ: Cụm từ miêu tả trực tiếp tình trạng.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ: "Bồ côi" một từ cổ, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp văn viết tiếng Việt hiện đại. Người học nên sử dụng từ "mồ côi".
  • Phạm vi sử dụng: Từ này có thể chỉ gặp trong một số văn bản cổ, thơ ca dân gian hoặc phương ngữ một số vùng.